Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N2 › 〜べからず

– Ngữ pháp N2

Nghĩa: Cấm…, không được… (biển báo, văn cổ)

Ý nghĩaCấm…, không được… (biển báo, văn cổ)
Cách ghép
Lưu ýDùng trên biển cấm, khẩu hiệu; rất cứng. Dạng bổ nghĩa danh từ là べからざる.
Cấp độJLPT N2

Ví dụ

Cấm đi vào bãi cỏ.
Cấm vứt rác ở đây.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 153 mẫu ngữ pháp N2 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.