〜はさておき – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Tạm gác… sang một bên
| Ý nghĩa | Tạm gác… sang một bên |
| Cách ghép | N + はさておき |
| Lưu ý | Bỏ qua chuyện chưa cần bàn để nói chuyện quan trọng hơn. Gần nghĩa はともかく. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
冗談はさておき、本題に入りましょう。Đùa thế đủ rồi, chúng ta vào vấn đề chính.
費用の問題はさておき、まず計画を立てよう。Tạm gác vấn đề chi phí, trước hết hãy lập kế hoạch.
Bài tập nhanh
結果( )さておき、最後まで頑張ったことが大切だ。
で ・ に ・ は ・ へ
Xem đáp án
は — 結果はさておき、最後まで頑張ったことが大切だ。