Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N2 › 〜にひきかえ

– Ngữ pháp N2

Nghĩa: Trái ngược với…, khác hẳn với…

Ý nghĩaTrái ngược với…, khác hẳn với…
Cách ghép
Lưu ýSo sánh hai đối tượng trái ngược, thường kèm đánh giá chủ quan (khen một bên, chê một bên).
Cấp độJLPT N2

Ví dụ

Trái với anh trai, cậu em rất nghiêm túc.
Khác hẳn năm ngoái, năm nay ít mưa.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 153 mẫu ngữ pháp N2 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.