〜に照らして – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Đối chiếu với…, căn cứ vào…
| Ý nghĩa | Đối chiếu với…, căn cứ vào… |
| Cách ghép | N + に照らして |
| Lưu ý | Dùng với tiêu chuẩn để so sánh, phán đoán: 法律, 規則, 経験, 過去の例. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
法律に照らして判断します。Chúng tôi sẽ phán quyết căn cứ theo pháp luật.
過去の例に照らして考えると、この計画は難しい。Đối chiếu với các ví dụ trước đây thì kế hoạch này khó.
Bài tập nhanh
社内規則( )照らして、処分を決定した。
で ・ と ・ に ・ を
Xem đáp án
に — 社内規則に照らして、処分を決定した。