〜にたえる/〜にたえない – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Đáng để… / Không thể chịu nổi khi…; vô cùng (cảm kích)
| Ý nghĩa | Đáng để… / Không thể chịu nổi khi…; vô cùng (cảm kích) |
| Cách ghép | V-る / N + にたえる; V-る(見る・聞く) + にたえない; N(感謝・感激) + にたえない |
| Lưu ý | 見るにたえない = tệ đến mức không nhìn nổi; còn 感謝にたえない = vô cùng biết ơn (nghĩa tích cực). |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
この作品は大人の鑑賞にたえる内容だ。Tác phẩm này có nội dung đáng để người lớn thưởng thức.
彼の発言は聞くにたえない。Phát ngôn của anh ta nghe không lọt tai.
Bài tập nhanh
事故現場はひどく、見る( )たえない光景だった。
が ・ で ・ に ・ を
Xem đáp án
に — 事故現場はひどく、見るにたえない光景だった。