Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N2 › 〜を余儀なくされる

– Ngữ pháp N2

Nghĩa: Buộc phải… (không còn cách nào khác)

Ý nghĩaBuộc phải… (không còn cách nào khác)
Cách ghép
Lưu ýN thường là danh từ hành động: 中止・変更・入院・退学…. Dạng chủ động: (nguyên nhân) が N を余儀なくさせる.
Cấp độJLPT N2

Ví dụ

Do mưa lớn, trận đấu buộc phải hoãn lại.
Vì bệnh, anh ấy buộc phải nghỉ việc.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 153 mẫu ngữ pháp N2 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.