〜をものともせず – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Bất chấp… / không hề nao núng trước…
| Ý nghĩa | Bất chấp… / không hề nao núng trước… |
| Cách ghép | N + をものともせず(に) |
| Lưu ý | Khen ngợi người vượt qua khó khăn. Không dùng cho bản thân người nói, không dùng với mệnh lệnh. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
彼女は周囲の反対をものともせず、留学を決めた。Bất chấp sự phản đối của mọi người, cô ấy quyết định đi du học.
選手たちは雨をものともせず、最後まで走った。Các vận động viên chạy đến cùng, bất chấp trời mưa.
Bài tập nhanh
彼は大けが( )ものともせず、試合に出場した。
が ・ で ・ に ・ を
Xem đáp án
を — 彼は大けがをものともせず、試合に出場した。