〜をもって – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Bằng… / vào thời điểm… (trang trọng)
| Ý nghĩa | Bằng… / vào thời điểm… (trang trọng) |
| Cách ghép | N + をもって |
| Lưu ý | Hai nghĩa: phương tiện (書面をもって) và mốc kết thúc (本日をもって). Dùng trong thông báo, văn bản chính thức. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
本日をもって、この店は閉店いたします。Cửa hàng xin phép đóng cửa sau ngày hôm nay.
結果は書面をもってお知らせします。Kết quả sẽ được thông báo bằng văn bản.
Bài tập nhanh
本日( )もって、受付を終了いたします。
が ・ で ・ に ・ を
Xem đáp án
を — 本日をもって、受付を終了いたします。