〜んばかりに – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Như thể sắp… / gần như muốn…
| Ý nghĩa | Như thể sắp… / gần như muốn… |
| Cách ghép | V-ない(bỏ ない) + んばかりに(する → せんばかりに) |
| Lưu ý | Miêu tả trạng thái bề ngoài như sắp làm gì; thực tế chưa làm. Hay gặp: 言わんばかりに, 泣かんばかりに. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
彼は早く帰れと言わんばかりに、時計を見た。Anh ấy nhìn đồng hồ như thể muốn nói “về sớm đi”.
子どもは飛び上がらんばかりに喜んだ。Đứa trẻ vui sướng như muốn nhảy cẫng lên.
Bài tập nhanh
彼女は泣き出さ( )ばかりの顔をしていた。
う ・ ず ・ ない ・ ん
Xem đáp án
ん — 彼女は泣き出さんばかりの顔をしていた。