〜ことだし – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Vì… (nên tiện thể / nên làm…)
| Ý nghĩa | Vì… (nên tiện thể / nên làm…) |
| Cách ghép | 普通形 + ことだし(N + の/である ことだし) |
| Lưu ý | Nêu một lý do nhẹ nhàng (ngụ ý còn lý do khác) để đưa ra đề nghị, quyết định. Văn nói. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
みんなそろったことだし、そろそろ始めましょう。Mọi người đủ cả rồi, bắt đầu thôi.
もう遅いことだし、今日はこれで帰ります。Cũng muộn rồi, hôm nay tôi xin về.
Bài tập nhanh
雨もやんだ( )、そろそろ出かけようか。
ことか ・ ことだし ・ ことなく ・ ことには
Xem đáp án
ことだし — 雨もやんだことだし、そろそろ出かけようか。