〜こととて – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Vì… (nên xin thông cảm) — văn trang trọng
| Ý nghĩa | Vì… (nên xin thông cảm) — văn trang trọng |
| Cách ghép | N + の / 普通形 + こととて |
| Lưu ý | Văn cổ, trang trọng; dùng để xin lỗi, mong thông cảm. Hay gặp: 慣れぬこととて, 子どものしたこととて. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
子どものしたこととて、どうかお許しください。Vì là việc trẻ con làm, mong ngài bỏ qua cho.
急なこととて、何の準備もできませんでした。Vì việc quá gấp nên chúng tôi chưa chuẩn bị được gì.
Bài tập nhanh
慣れない( )、ご迷惑をおかけしました。
ことすら ・ ことだと ・ こととて ・ ことなく
Xem đáp án
こととて — 慣れないこととて、ご迷惑をおかけしました。