〜ことは〜が – Ngữ pháp N2
Nghĩa: … thì có… nhưng (không hoàn toàn)
| Ý nghĩa | … thì có… nhưng (không hoàn toàn) |
| Cách ghép | V + ことは + V + が/けど |
| Lưu ý | Lặp lại cùng một từ: 行くことは行くが. Thừa nhận một phần nhưng kết quả không như mong đợi. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
料理はできることはできるが、得意ではない。Nấu ăn thì cũng biết nấu, nhưng không giỏi.
このかばんは安いことは安いが、すぐ壊れる。Cái túi này rẻ thì rẻ thật, nhưng nhanh hỏng.
Bài tập nhanh
その本は読んだ( )読んだが、内容はよく覚えていない。
ことで ・ ことに ・ ことは ・ ことを
Xem đáp án
ことは — その本は読んだことは読んだが、内容はよく覚えていない。