〜にしてみれば – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Đứng ở lập trường của… mà nói
| Ý nghĩa | Đứng ở lập trường của… mà nói |
| Cách ghép | N(người)+ にしてみれば |
| Lưu ý | Đặt mình vào vị trí người khác để nói về cảm nghĩ của họ. Gần nghĩa にしたら・にすれば; khác にとって (dùng cho đánh giá chung). |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
子どもにしてみれば、引っ越しは寂しいことだ。Với bọn trẻ mà nói, chuyển nhà là chuyện buồn.
客にしてみれば、待たされるのは不愉快だ。Đứng ở phía khách hàng, bị bắt chờ thật khó chịu.
Bài tập nhanh
親( )してみれば、子どもの将来が心配なのは当然だ。
が ・ で ・ に ・ へ
Xem đáp án
に — 親にしてみれば、子どもの将来が心配なのは当然だ。