〜にしても〜にしても – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Dù là… hay là… thì cũng…
| Ý nghĩa | Dù là… hay là… thì cũng… |
| Cách ghép | N/V + にしても + N/V + にしても |
| Lưu ý | Hai vế thường đối lập hoặc cùng nhóm; vế sau nêu kết luận chung cho cả hai. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
賛成するにしても反対するにしても、理由を言ってください。Dù tán thành hay phản đối, hãy nói lý do.
肉にしても魚にしても、新鮮なものがいい。Dù là thịt hay cá, đồ tươi vẫn hơn.
Bài tập nhanh
参加するにしても、しない( )、早めに連絡してください。
にかけて ・ にしては ・ にしても ・ にとって
Xem đáp án
にしても — 参加するにしても、しないにしても、早めに連絡してください。