〜に相違ない – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Chắc chắn là… / không nghi ngờ gì
| Ý nghĩa | Chắc chắn là… / không nghi ngờ gì |
| Cách ghép | V thường/い-adj/N・な-adj + に相違ない |
| Lưu ý | Văn viết, trang trọng của に違いない. Thể hiện sự tin chắc của người nói. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
この絵は有名な画家の作品に相違ない。Bức tranh này chắc chắn là tác phẩm của họa sĩ nổi tiếng.
彼が言ったことは事実に相違ない。Điều anh ấy nói chắc chắn là sự thật.
Bài tập nhanh
犯人はこの中にいる( )。
が相違ない ・ に相違する ・ に相違ない ・ を相違ない
Xem đáp án
に相違ない — 犯人はこの中にいるに相違ない。