〜ても差し支えない – Ngữ pháp N2
Nghĩa: …cũng không sao, …cũng được (trang trọng)
| Ý nghĩa | …cũng không sao, …cũng được (trang trọng) |
| Cách ghép | V-て / い-adj(くて) / な-adj・N(で) + も差し支えない |
| Lưu ý | Cách nói lịch sự của 〜てもいい / 〜てもかまわない, hay dùng trong văn bản, hướng dẫn. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
この書類は鉛筆で書いても差し支えありません。Hồ sơ này viết bằng bút chì cũng được.
明日の会議は欠席しても差し支えないでしょうか。Tôi vắng mặt cuộc họp ngày mai có được không ạ?
Bài tập nhanh
少しなら遅れ( )差し支えありません。
ずに ・ ては ・ ても ・ ながら
Xem đáp án
ても — 少しなら遅れても差し支えありません。