〜とあれば – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Nếu là… thì (sẵn sàng làm)
| Ý nghĩa | Nếu là… thì (sẵn sàng làm) |
| Cách ghép | N / Thể thường + とあれば |
| Lưu ý | Nhấn mạnh điều kiện đặc biệt khiến người nói sẵn lòng làm điều khó. Khác とあって (vì là…, nêu lý do). |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
子供のためとあれば、親は何でもする。Nếu là vì con thì cha mẹ việc gì cũng sẵn sàng làm.
社長の命令とあれば、従うしかない。Đã là lệnh của giám đốc thì chỉ còn cách tuân theo.
Bài tập nhanh
君の頼み( )、断るわけにはいかない。
かたがた ・ とあれば ・ にあって ・ をあれば
Xem đáp án
とあれば — 君の頼みとあれば、断るわけにはいかない。