〜とあって – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Vì là… (tình huống đặc biệt) nên…
| Ý nghĩa | Vì là… (tình huống đặc biệt) nên… |
| Cách ghép | N / Thể thường + とあって |
| Lưu ý | Vế sau là sự việc thực tế đã/đang xảy ra (đông người, náo nhiệt), không dùng ý chí hay mệnh lệnh. Văn viết, tin tức. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
連休とあって、観光地はどこも混んでいた。Vì là kỳ nghỉ dài nên khu du lịch nào cũng đông.
人気歌手が来るとあって、会場は満員だった。Vì có ca sĩ nổi tiếng đến nên hội trường chật kín.
Bài tập nhanh
年に一度の祭り( )、町は大勢の人でにぎわった。
とあって ・ ならでは ・ にあれば ・ をあって
Xem đáp án
とあって — 年に一度の祭りとあって、町は大勢の人でにぎわった。