〜てでも – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Dù có phải… thì cũng…
| Ý nghĩa | Dù có phải… thì cũng… |
| Cách ghép | V-て + でも |
| Lưu ý | Nhấn mạnh quyết tâm, sẵn sàng dùng cả biện pháp cực đoan. Vế sau là ý chí/mong muốn (〜たい, 〜つもりだ). |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
借金をしてでも、この家を買いたい。Dù có phải vay nợ tôi cũng muốn mua căn nhà này.
徹夜してでも、明日までに仕上げます。Dù phải thức trắng đêm tôi cũng sẽ hoàn thành trước ngày mai.
Bài tập nhanh
どんな手を使っ( )、この試合には勝ちたい。
たり ・ てから ・ てでも ・ ては
Xem đáp án
てでも — どんな手を使ってでも、この試合には勝ちたい。