〜ついで(に) – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Nhân tiện…, tiện thể…
| Ý nghĩa | Nhân tiện…, tiện thể… |
| Cách ghép | V-る / V-た / Nの + ついでに |
| Lưu ý | Việc chính ở vế trước, việc phụ ở vế sau. Danh từ phải có の (出張のついでに), khác がてら gắn trực tiếp. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
買い物に行ったついでに、銀行に寄った。Tiện đi mua sắm, tôi ghé ngân hàng.
出張のついでに、昔の友人に会ってきた。Nhân chuyến công tác, tôi đã gặp lại bạn cũ.
Bài tập nhanh
コンビニに行く( )、ゴミを出してきてくれる?
かたがた ・ がてら ・ ずくめ ・ ついでに
Xem đáp án
ついでに — コンビニに行くついでに、ゴミを出してきてくれる?