Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N2 › 〜ついで(に)

– Ngữ pháp N2

Nghĩa: Nhân tiện…, tiện thể…

Ý nghĩaNhân tiện…, tiện thể…
Cách ghép
Lưu ýViệc chính ở vế trước, việc phụ ở vế sau. Danh từ phải có の (出張のついでに), khác がてら gắn trực tiếp.
Cấp độJLPT N2

Ví dụ

Tiện đi mua sắm, tôi ghé ngân hàng.
Nhân chuyến công tác, tôi đã gặp lại bạn cũ.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 153 mẫu ngữ pháp N2 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.