〜かたわら – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Bên cạnh việc (chính)…, còn…
| Ý nghĩa | Bên cạnh việc (chính)…, còn… |
| Cách ghép | V-る / Nの + かたわら |
| Lưu ý | Nói về hoạt động lâu dài song song (nghề chính + việc phụ), không phải hành động nhất thời như ながら hay がてら. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
彼は会社勤めのかたわら、小説を書いている。Bên cạnh công việc ở công ty, anh ấy còn viết tiểu thuyết.
母は家事をするかたわら、ボランティアをしている。Mẹ tôi vừa lo việc nhà vừa làm tình nguyện.
Bài tập nhanh
彼女は大学で教える( )、翻訳の仕事もしている。
かたがた ・ かたわら ・ がてら ・ っぱなし
Xem đáp án
かたわら — 彼女は大学で教えるかたわら、翻訳の仕事もしている。