〜がたい – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Khó mà… (về mặt tâm lý, gần như không thể)
| Ý nghĩa | Khó mà… (về mặt tâm lý, gần như không thể) |
| Cách ghép | V-ます(bỏ ます) + がたい |
| Lưu ý | Khó vì cảm xúc, lương tâm (信じがたい・許しがたい), không dùng cho khó về kỹ năng hay vật lý — khi đó dùng 〜にくい. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
彼の話は信じがたい。Câu chuyện của anh ta khó mà tin được.
それは許しがたい行為だ。Đó là hành vi khó có thể tha thứ.
Bài tập nhanh
あの旅行は、一生忘れ( )思い出になった。
がたい ・ ずだ ・ ではない ・ るだ
Xem đáp án
がたい — あの旅行は、一生忘れがたい思い出になった。