〜かねない – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Có thể sẽ… (khả năng xấu)
| Ý nghĩa | Có thể sẽ… (khả năng xấu) |
| Cách ghép | V-ます(bỏ ます) + かねない |
| Lưu ý | Chỉ dùng cho kết quả xấu. Dạng phủ định nhưng nghĩa khẳng định “e là sẽ…”; đừng nhầm với 〜かねる (khó lòng). |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
このままでは大事故になりかねない。Cứ thế này thì có thể gây ra tai nạn lớn.
無理をすると、体を壊しかねない。Gắng sức quá thì có thể hỏng sức khỏe.
Bài tập nhanh
そんな言い方をしたら、誤解され( )よ。
かねない ・ かもない ・ ことだ ・ べきだ
Xem đáp án
かねない — そんな言い方をしたら、誤解されかねないよ。