〜か〜ないかのうちに – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Vừa mới… (gần như cùng lúc) thì đã…
| Ý nghĩa | Vừa mới… (gần như cùng lúc) thì đã… |
| Cách ghép | V-る/V-た + か + V-ない + かのうちに |
| Lưu ý | Lặp lại cùng một động từ ở hai thể. Vế sau là sự việc đã xảy ra, không dùng ý chí hay mệnh lệnh. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
ベルが鳴るか鳴らないかのうちに、学生たちは教室を出た。Chuông vừa reo là học sinh đã ra khỏi lớp.
横になるかならないかのうちに、眠ってしまった。Vừa ngả lưng xuống là tôi đã ngủ mất.
Bài tập nhanh
席に着くか着かない( )、電話が鳴った。
かぎりに ・ かのうちに ・ ことに ・ のうちに
Xem đáp án
かのうちに — 席に着くか着かないかのうちに、電話が鳴った。