〜得ない – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Không thể (nào)…
| Ý nghĩa | Không thể (nào)… |
| Cách ghép | V-ます(bỏ ます) + 得ない(えない) |
| Lưu ý | Đọc là えない, không đọc うない. Diễn tả khả năng khách quan là không có, khác với thể khả năng phủ định (không có năng lực làm). |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
彼が犯人だなんて、あり得ない。Anh ấy là thủ phạm ư, không thể nào.
この結果は誰にも予想し得なかった。Kết quả này không ai có thể lường trước được.
Bài tập nhanh
そんなことは絶対にあり( )。
ずない ・ そうない ・ ではない ・ 得ない
Xem đáp án
得ない — そんなことは絶対にあり得ない。