〜うる/〜える – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Có thể (xảy ra / làm được)
| Ý nghĩa | Có thể (xảy ra / làm được) |
| Cách ghép | V-ます(bỏ ます) + うる/える |
| Lưu ý | Thể khẳng định đọc うる hoặc える; thể phủ định chỉ có えない (không nói うない). Mang tính khả năng khách quan, văn viết. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
地震はいつでも起こりうる。Động đất có thể xảy ra bất cứ lúc nào.
考えうる方法はすべて試した。Tôi đã thử mọi cách có thể nghĩ ra.
Bài tập nhanh
それは誰にでも起こり( )ことだ。
うる ・ ない ・ まい ・ れる
Xem đáp án
うる — それは誰にでも起こりうることだ。