〜げ – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Có vẻ…, trông như… (cảm xúc lộ ra bên ngoài)
| Ý nghĩa | Có vẻ…, trông như… (cảm xúc lộ ra bên ngoài) |
| Cách ghép | い-adj(bỏ い)/な-adj + げ + な/に; V-たい(bỏ い) + げ |
| Lưu ý | Mang sắc thái văn viết hơn 〜そう; chủ yếu dùng cho cảm xúc của người khác (寂しげ, 不安げ, 言いたげ). |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
彼女は寂しげな顔をしていた。Cô ấy mang vẻ mặt buồn bã.
子供たちは楽しげに遊んでいる。Bọn trẻ đang chơi đùa có vẻ rất vui.
Bài tập nhanh
彼は何か言いた( )な顔でこちらを見た。
げ ・ っぽい ・ ぶり ・ らしい
Xem đáp án
げ — 彼は何か言いたげな顔でこちらを見た。