〜かのようだ – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Cứ như thể là… (thực tế không phải)
| Ý nghĩa | Cứ như thể là… (thực tế không phải) |
| Cách ghép | V/い-adj (thể thường) / N・な-adj である + かのようだ(かのような N・かのように V) |
| Lưu ý | Khác 〜ようだ (suy đoán): かのようだ là so sánh với điều trái sự thật. Thường đi với まるで. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
彼はまるで何も知らないかのように振る舞った。Anh ta cư xử như thể không biết gì cả.
今日は春が来たかのような暖かさだ。Hôm nay ấm áp cứ như mùa xuân đã đến.
Bài tập nhanh
彼女はまるで自分が社長である( )態度をとる。
かのみたい ・ かのようだ ・ かのような ・ かのようの
Xem đáp án
かのような — 彼女はまるで自分が社長であるかのような態度をとる。