〜からいうと/〜からすると – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Xét từ…, nhìn từ góc độ… thì
| Ý nghĩa | Xét từ…, nhìn từ góc độ… thì |
| Cách ghép | N + からいうと/からすると(からすれば) |
| Lưu ý | からいうと thường đi với lập trường, tiêu chuẩn; からすると còn dùng để suy đoán từ căn cứ (様子からすると…). Không gắn trực tiếp với người để nói ý kiến người đó bằng からいうと (không nói 私からいうと). |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
専門家の立場からいうと、この計画は危険だ。Xét từ lập trường chuyên gia, kế hoạch này nguy hiểm.
あの様子からすると、試験はうまくいったようだ。Nhìn vẻ mặt kia thì có vẻ bài thi suôn sẻ.
Bài tập nhanh
親の立場( )、子どもの夜遊びは心配だ。
からすると ・ がいうと ・ へすると ・ をすると
Xem đáp án
からすると — 親の立場からすると、子どもの夜遊びは心配だ。