〜から〜にかけて – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Từ… đến… (khoảng thời gian / không gian, ranh giới không rõ)
| Ý nghĩa | Từ… đến… (khoảng thời gian / không gian, ranh giới không rõ) |
| Cách ghép | N1 + から + N2 + にかけて |
| Lưu ý | Khác 〜から〜まで (mốc rõ ràng): にかけて chỉ phạm vi đại khái. Dùng cho hiện tượng kéo dài, lan rộng. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
関東から東北にかけて大雨が降った。Mưa lớn đã đổ xuống từ vùng Kanto đến Tohoku.
三月から四月にかけて桜が咲く。Hoa anh đào nở vào khoảng tháng Ba đến tháng Tư.
Bài tập nhanh
今夜から明日の朝( )、雪が降るでしょう。
がかけて ・ でかけて ・ にかけて ・ をかけて
Xem đáp án
にかけて — 今夜から明日の朝にかけて、雪が降るでしょう。