〜く/〜ことなく – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Không… (mà vẫn làm việc sau) — dạng “なく”
| Ý nghĩa | Không… (mà vẫn làm việc sau) — dạng “なく” |
| Cách ghép | N + なく / V-る + ことなく |
| Lưu ý | ない đổi thành なく để nối câu (休みなく・迷いなく・ためらいなく), văn viết, nghĩa giống 〜ずに. Không gắn なく trực tiếp vào thân động từ. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
彼は朝から晩まで休みなく働いた。Anh ấy làm việc không nghỉ từ sáng đến tối.
彼女は迷いなく自分の道を選んだ。Cô ấy chọn con đường của mình không chút do dự.
Bài tập nhanh
工場の機械は一日中、休み( )動いている。
ことなく ・ ずに ・ ないで ・ なく
Xem đáp án
なく — 工場の機械は一日中、休みなく動いている。