〜からして – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Ngay cả / ngay từ… đã (thì những thứ khác khỏi nói)
| Ý nghĩa | Ngay cả / ngay từ… đã (thì những thứ khác khỏi nói) |
| Cách ghép | N + からして |
| Lưu ý | Lấy một ví dụ nhỏ, cơ bản để đánh giá toàn thể, thường là nhận xét tiêu cực. Cũng có nghĩa “xét từ” (căn cứ phán đoán). |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
あの人は話し方からして偉そうだ。Người đó ngay từ cách nói chuyện đã thấy kiêu ngạo.
このホテルは入り口からして豪華だ。Khách sạn này ngay từ lối vào đã thấy sang trọng.
Bài tập nhanh
この映画はタイトル( )つまらなそうだ。
からして ・ からしで ・ がして ・ をして
Xem đáp án
からして — この映画はタイトルからしてつまらなそうだ。