〜までだ – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Thì chỉ việc… thôi / Chỉ là… mà thôi
| Ý nghĩa | Thì chỉ việc… thôi / Chỉ là… mà thôi |
| Cách ghép | V-る + までだ (quyết tâm: thì cứ…); V-た + までだ (chỉ đơn giản là…) |
| Lưu ý | V-る までだ: nếu không được thì sẵn sàng làm cách khác; V-た までだ: khiêm tốn, “tôi chỉ làm… thôi”. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
電車がないなら、歩いて帰るまでだ。Không có tàu thì đi bộ về thôi.
当然のことをしたまでです。Tôi chỉ làm điều đương nhiên thôi.
Bài tập nhanh
断られたら、また別の方法を考える( )だ。
こそ ・ さえ ・ ずつ ・ まで
Xem đáp án
まで — 断られたら、また別の方法を考えるまでだ。