Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N2 › 〜めく

– Ngữ pháp N2

Nghĩa: Có vẻ…, mang dáng dấp…

Ý nghĩaCó vẻ…, mang dáng dấp…
Cách ghép
Lưu ýDùng với số ít danh từ: 春めく, 冗談めいた, 皮肉めいた, 謎めいた. Bổ nghĩa danh từ dùng めいた.
Cấp độJLPT N2

Ví dụ

Sang tháng Ba, trời dần có hơi hướng mùa xuân.
Anh ấy nói thật lòng bằng giọng như đùa.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 153 mẫu ngữ pháp N2 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.