〜めく – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Có vẻ…, mang dáng dấp…
| Ý nghĩa | Có vẻ…, mang dáng dấp… |
| Cách ghép | N + めく / めいた + N / めいて |
| Lưu ý | Dùng với số ít danh từ: 春めく, 冗談めいた, 皮肉めいた, 謎めいた. Bổ nghĩa danh từ dùng めいた. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
三月に入り、だんだん春めいてきた。Sang tháng Ba, trời dần có hơi hướng mùa xuân.
彼は冗談めいた口調で本音を言った。Anh ấy nói thật lòng bằng giọng như đùa.
Bài tập nhanh
彼の言葉には、どこか皮肉( )響きがあった。
めいた ・ めいたり ・ めいて ・ めかし
Xem đáp án
めいた — 彼の言葉には、どこか皮肉めいた響きがあった。