〜もので – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Vì… (giải thích lý do, xin lỗi)
| Ý nghĩa | Vì… (giải thích lý do, xin lỗi) |
| Cách ghép | Thể thường (な-adj/N + な) + もので |
| Lưu ý | Dùng để phân trần, xin lỗi; vế sau không dùng mệnh lệnh, ý chí. Văn nói là もんで. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
道が混んでいたもので、遅れてしまいました。Vì đường đông nên tôi đến muộn mất.
初めてなもので、よくわからないんです。Vì là lần đầu nên tôi chưa rõ lắm.
Bài tập nhanh
急に熱が出た( )、昨日は休ませていただきました。
ものか ・ もので ・ ものなら ・ ものを
Xem đáp án
もので — 急に熱が出たもので、昨日は休ませていただきました。