〜ものだから – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Vì… nên… (biện minh, giải thích lý do)
| Ý nghĩa | Vì… nên… (biện minh, giải thích lý do) |
| Cách ghép | 普通形 + ものだから(な-adj/N + な ものだから) |
| Lưu ý | Dùng để thanh minh, xin lỗi; văn nói hay rút thành もんだから. Vế sau không dùng mệnh lệnh, ý chí. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
目覚ましが鳴らなかったものだから、遅刻してしまった。Vì đồng hồ báo thức không kêu nên tôi đã đi muộn.
あまりに安かったものだから、つい買いすぎた。Vì rẻ quá nên tôi lỡ mua nhiều quá.
Bài tập nhanh
道が混んでいた( )、遅れてしまいました。
ものか ・ ものだから ・ ものでは ・ ものなら
Xem đáp án
ものだから — 道が混んでいたものだから、遅れてしまいました。