〜ものがある – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Thật là… / có cái gì đó… (cảm nhận mạnh)
| Ý nghĩa | Thật là… / có cái gì đó… (cảm nhận mạnh) |
| Cách ghép | V-る / い-adj / な-adj な + ものがある |
| Lưu ý | Diễn tả cảm xúc, đánh giá của người nói về một điểm nổi bật. Khác với ことがある (đôi khi có…). |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
彼の話には説得力があり、納得させるものがある。Câu chuyện của anh ấy có sức thuyết phục, có gì đó khiến người ta tâm phục.
故郷の景色には懐かしいものがある。Phong cảnh quê nhà gợi một cảm giác thật thân thương.
Bài tập nhanh
彼の演奏には、人の心を打つもの( )ある。
が ・ と ・ へ ・ を
Xem đáp án
が — 彼の演奏には、人の心を打つものがある。