〜ものなら – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Nếu có thể… thì (điều khó thực hiện) / Nếu lỡ… thì (hậu quả xấu)
| Ý nghĩa | Nếu có thể… thì (điều khó thực hiện) / Nếu lỡ… thì (hậu quả xấu) |
| Cách ghép | V-可能形 + ものなら/V-よう + ものなら |
| Lưu ý | V-可能形+ものなら: mong muốn khó thành. V-よう+ものなら: nếu lỡ làm thì hậu quả nghiêm trọng. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
行けるものなら、宇宙に行ってみたい。Nếu có thể thì tôi muốn thử đi vào vũ trụ.
遅刻しようものなら、先生にひどく叱られる。Nếu lỡ đi muộn thì sẽ bị thầy mắng dữ lắm.
Bài tập nhanh
できる( )、もう一度学生時代に戻りたい。
ものでも ・ ものなら ・ ものに ・ ものを
Xem đáp án
ものなら — できるものなら、もう一度学生時代に戻りたい。