〜など〜ない – Ngữ pháp N2
Nghĩa: … gì đó thì không… (coi nhẹ, khiêm tốn, phủ định mạnh)
| Ý nghĩa | … gì đó thì không… (coi nhẹ, khiêm tốn, phủ định mạnh) |
| Cách ghép | N + など + V-ない |
| Lưu ý | Hạ thấp đối tượng (khinh thường hoặc khiêm tốn). Văn nói: なんか・なんて. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
あんな人の言うことなど、信じない。Lời người như thế tôi không tin đâu.
私など、まだまだ先生にはなれません。Người như tôi thì còn lâu mới làm thầy được.
Bài tập nhanh
お金( )いらないから、そばにいてほしい。
だけに ・ など ・ ばかり ・ を
Xem đáp án
など — お金などいらないから、そばにいてほしい。