〜なくはない – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Không phải là không… / cũng có thể…
| Ý nghĩa | Không phải là không… / cũng có thể… |
| Cách ghép | V-ない → V-なくはない/い-adj → 〜くなくはない/N・な-adj → 〜でなくはない |
| Lưu ý | Khẳng định yếu, dè dặt (có khả năng nhưng không nhiều). Cũng nói なくもない. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
辛い料理も食べられなくはない。Món cay thì tôi cũng không phải là không ăn được.
彼の気持ちもわからなくはない。Tôi cũng không phải không hiểu cảm giác của anh ấy.
Bài tập nhanh
急げば、間に合わ( )。
ないはない ・ なくてはない ・ なくはない ・ なくもある
Xem đáp án
なくはない — 急げば、間に合わなくはない。