〜ばかりだ(悪化) – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Ngày càng… (chỉ theo chiều xấu đi)
| Ý nghĩa | Ngày càng… (chỉ theo chiều xấu đi) |
| Cách ghép | V-る + ばかりだ |
| Lưu ý | Gần nghĩa 〜一方だ nhưng ばかりだ hầu như chỉ dùng cho chiều hướng xấu. Khác với V-た ばかりだ (vừa mới). |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
父の病状は悪くなるばかりだ。Bệnh tình của bố ngày càng xấu đi.
物価は上がるばかりで、生活が苦しい。Vật giá cứ tăng mãi, cuộc sống thật khó khăn.
Bài tập nhanh
円安で、生活は苦しくなる( )だ。
ばかり ・ ばかりか ・ ばかりで ・ ばかりに
Xem đáp án
ばかり — 円安で、生活は苦しくなるばかりだ。