〜にあって – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Trong (hoàn cảnh/vị trí đặc biệt)…
| Ý nghĩa | Trong (hoàn cảnh/vị trí đặc biệt)… |
| Cách ghép | N + にあって |
| Lưu ý | Văn viết, trang trọng; nhấn mạnh hoàn cảnh đặc biệt. Khác とあって (vì là…). |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
厳しい経済状況にあって、売り上げを伸ばした。Trong tình hình kinh tế khó khăn, doanh thu vẫn tăng.
異国の地にあって、家族の支えが心強かった。Ở nơi đất khách, sự ủng hộ của gia đình khiến tôi vững lòng.
Bài tập nhanh
非常時( )、冷静に判断することが大切だ。
がてら ・ にあって ・ まみれ ・ をあって
Xem đáp án
にあって — 非常時にあって、冷静に判断することが大切だ。