Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N2 › 〜にこたえて

– Ngữ pháp N2

Nghĩa: Đáp ứng… / đáp lại…

Ý nghĩaĐáp ứng… / đáp lại…
Cách ghép
Lưu ýĐi với 期待・要望・声・リクエスト. Chữ Hán là 応えて, không phải 答えて (trả lời câu hỏi).
Cấp độJLPT N2

Ví dụ

Đáp lại kỳ vọng của bố mẹ, tôi đã trở thành bác sĩ.
Đáp ứng yêu cầu của khách, cửa hàng kéo dài giờ mở cửa.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 153 mẫu ngữ pháp N2 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.