〜につき – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Vì… (thông báo) / mỗi…
| Ý nghĩa | Vì… (thông báo) / mỗi… |
| Cách ghép | N + につき |
| Lưu ý | Hay gặp trên biển báo, thông báo: 工事中につき, 準備中につき. Nghĩa thứ hai: 一人につき = mỗi người. Khác について (“về”). |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
本日は定休日につき、お休みさせていただきます。Hôm nay là ngày nghỉ định kỳ nên cửa hàng đóng cửa.
参加費は一人につき三千円です。Phí tham gia là ba nghìn yên mỗi người.
Bài tập nhanh
工事中( )、この道は通行できません。
について ・ につき ・ につけ ・ にとって
Xem đáp án
につき — 工事中につき、この道は通行できません。