〜といっても過言ではない – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Nói là… cũng không quá lời
| Ý nghĩa | Nói là… cũng không quá lời |
| Cách ghép | V thường/N(だ)/な-adj(だ) + といっても過言ではない |
| Lưu ý | Văn viết, trang trọng, dùng để khẳng định mạnh một đánh giá. Không dùng cho sự thật hiển nhiên. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
この町は日本一美しいといっても過言ではない。Nói thị trấn này đẹp nhất Nhật Bản cũng không quá lời.
彼の発明が世界を変えたといっても過言ではない。Nói phát minh của ông ấy đã thay đổi thế giới cũng không ngoa.
Bài tập nhanh
彼は日本一の料理人だ( )過言ではない。
からといって ・ といったら ・ といっても ・ ばかりか
Xem đáp án
といっても — 彼は日本一の料理人だといっても過言ではない。