〜とおもいきや – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Cứ tưởng… ai ngờ…
| Ý nghĩa | Cứ tưởng… ai ngờ… |
| Cách ghép | V thường/N(だ)/い-adj + (か)と思いきや |
| Lưu ý | Vế sau là kết quả ngược với dự đoán, đã xảy ra. Hơi văn viết; vế sau không dùng ý chí, mệnh lệnh. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
やっと終わったと思いきや、また新しい仕事が来た。Tưởng cuối cùng đã xong, ai ngờ lại có việc mới.
彼は怒るかと思いきや、笑って許してくれた。Cứ tưởng anh ấy sẽ giận, ai ngờ lại cười và bỏ qua cho tôi.
Bài tập nhanh
試験は簡単だ( )思いきや、意外と難しかった。
が ・ と ・ に ・ を
Xem đáp án
と — 試験は簡単だと思いきや、意外と難しかった。