〜そうにない – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Có vẻ không thể…, chắc là không…
| Ý nghĩa | Có vẻ không thể…, chắc là không… |
| Cách ghép | V-ます(bỏ ます) + そうにない(そうもない) |
| Lưu ý | Phủ định của 〜そうだ (dáng vẻ) với động từ là そうにない/そうもない, không phải そうじゃない. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
この仕事は今日中に終わりそうにない。Công việc này có vẻ không xong trong hôm nay.
雨はまだやみそうにない。Mưa có vẻ vẫn chưa tạnh.
Bài tập nhanh
この量は一人では食べられ( )。
そうない ・ そうにない ・ ようにない ・ らしくない
Xem đáp án
そうにない — この量は一人では食べられそうにない。