〜てはいられない – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Không thể cứ… mãi được (phải hành động)
| Ý nghĩa | Không thể cứ… mãi được (phải hành động) |
| Cách ghép | V-て + はいられない |
| Lưu ý | Diễn tả tình hình gấp, không thể tiếp tục trạng thái hiện tại. Khác 〜ずにはいられない (không kìm được). |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
試験まであと一週間だ。遊んではいられない。Còn một tuần nữa là thi. Không thể chơi được nữa.
もう時間がないので、迷ってはいられない。Không còn thời gian nên không thể do dự mãi.
Bài tập nhanh
みんなが頑張っているのに、私だけ休んで( )。
がいられない ・ にいられない ・ はいられない ・ をいられない
Xem đáp án
はいられない — みんなが頑張っているのに、私だけ休んではいられない。