〜てしかたがない – Ngữ pháp N2
Nghĩa: …không chịu được, rất… (cảm xúc / cảm giác)
| Ý nghĩa | …không chịu được, rất… (cảm xúc / cảm giác) |
| Cách ghép | V-て/い-adj くて/な-adj で + しかたがない(しょうがない) |
| Lưu ý | Dùng cho cảm xúc, cảm giác của người nói (眠い・心配・気になる). Gần nghĩa 〜てたまらない. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
試験の結果が気になってしかたがない。Tôi bồn chồn về kết quả thi không chịu được.
昨日あまり寝ていないので、眠くてしかたがない。Hôm qua ngủ ít nên tôi buồn ngủ kinh khủng.
Bài tập nhanh
一人暮らしを始めたばかりで、さびしく( )。
たしかたがない ・ てしかたがある ・ てしかたがない ・ てしかたにない
Xem đáp án
てしかたがない — 一人暮らしを始めたばかりで、さびしくてしかたがない。