Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N2 › 〜てしかたがない

– Ngữ pháp N2

Nghĩa: …không chịu được, rất… (cảm xúc / cảm giác)

Ý nghĩa…không chịu được, rất… (cảm xúc / cảm giác)
Cách ghép
Lưu ýDùng cho cảm xúc, cảm giác của người nói (眠い・心配・気になる). Gần nghĩa 〜てたまらない.
Cấp độJLPT N2

Ví dụ

Tôi bồn chồn về kết quả thi không chịu được.
Hôm qua ngủ ít nên tôi buồn ngủ kinh khủng.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 153 mẫu ngữ pháp N2 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.