〜てからというもの – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Kể từ khi… thì (đã thay đổi hẳn)
| Ý nghĩa | Kể từ khi… thì (đã thay đổi hẳn) |
| Cách ghép | V-て + からというもの |
| Lưu ý | Nhấn sự thay đổi lớn kéo dài từ một mốc. Vế sau là trạng thái thay đổi liên tục, không dùng cho sự việc một lần. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
子どもが生まれてからというもの、生活が大きく変わった。Từ khi có con, cuộc sống đã thay đổi hẳn.
犬を飼い始めてからというもの、毎朝散歩している。Từ khi bắt đầu nuôi chó, sáng nào tôi cũng đi dạo.
Bài tập nhanh
日本に来( )、母の料理が恋しくてたまらない。
たからというもの ・ てからというもの ・ てというもの ・ るからというもの
Xem đáp án
てからというもの — 日本に来てからというもの、母の料理が恋しくてたまらない。